italian dressing

italian dressing

She drizzles italian dressing over the fresh garden salad.

Định nghĩa
  • Danh từ: Nước sốt kiểu Ý (Italian dressing) một loại sốt trộn salad (vinaigrette) chứa tỏi các loại thảo mộc như oregano, húng quế (basil) thì (dill). thường vị chua nhẹ từ giấm dầu ô liu.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích dùng nước sốt kiểu Ý cho món salad vườn của mình.)
  • ( ấy đã mua một chai nước sốt kiểu Ý từ siêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Italian dressing" cũng có thể được dùng làm nước ướp (marinade) cho thịt hoặc rau củ trước khi nướng.
    • Marinate the chicken in Italian dressing for two hours before grilling. (Ướp thịt trong nước sốt kiểu Ý trong hai giờ trước khi nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Italian dressing mix (danh từ): Gói bột pha nước sốt kiểu Ý khô.
    • Use an Italian dressing mix to save time when making salad. (Dùng gói bột pha nước sốt kiểu Ý để tiết kiệm thời gian khi làm salad.)
  • Creamy Italian dressing (danh từ): Biến thể kem, đặc hơn béo hơn.
    • Creamy Italian dressing is perfect for a richer salad. (Nước sốt kiểu Ý dạng kem rất phù hợp cho món salad béo ngậy hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vinaigrette Ý: Cách gọi khác, nhấn mạnh thành phần giấm dầu.
  • Sốt trộn salad kiểu Ý: Mô tả chi tiết hơn về mục đích sử dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan, "Italian dressing" danh từ chỉ một loại thực phẩm cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩm thực như: ( dễ như rưới nước sốt kiểu Ý lên salad) – mang nghĩa rất đơn giản.